Xưởng sơn, mực in hay keo dán hiếm khi chỉ có một bồn. Mẻ này đang phân tán bột màu, mẻ kia chờ pha loãng, mẻ thứ ba chờ xả. Nếu mỗi bồn phải có một máy phân tán riêng, chi phí đầu tư và diện tích mặt bằng tăng theo số bồn — trong khi phần lớn thời gian các máy đứng chờ.
Máy khuấy trộn HDM của Greatwall Mixers là máy phân tán tốc độ cao đa bồn (Multi-Tank High-Speed Disperser): một cụm truyền động nâng hạ bằng thủy lực, phục vụ luân phiên 2–4 bồn trên cùng một máy.
Trang này trình bày bảng chọn 13 model HDM750–HDM13200, giới hạn áp dụng và các quy tắc thiết kế bồn đi kèm.
Máy khuấy HDM giải quyết bài toán gì
Phân tán tốc độ cao là nhiệm vụ khác hẳn khuấy trộn thông thường. Mục tiêu không phải làm cho dịch chuyển động đều, mà là bẻ vỡ các đám bột kết tụ và làm ướt từng hạt — việc này cần một vùng cắt mạnh cục bộ ngay tại mép cánh đĩa răng cưa.
Ba vấn đề vận hành mà kết cấu HDM nhắm tới:
- Một máy phải phục vụ nhiều bồn. Cụm truyền động chuyển nhanh giữa 2–4 bồn, thay vì mỗi bồn một máy.
- Nâng hạ trục trong bồn đang có dịch. Cơ cấu nâng hạ thủy lực với hành trình 900–2.300 mm tùy model, cho phép hạ cánh xuống đúng cao độ làm việc và nâng lên khi đổi bồn.
- Rò dầu thủy lực xuống sản phẩm. Hãng dùng hệ dầu tích hợp, mô tả là ổn định và không rò rỉ. Với mẻ sơn hoặc mực in, một vệt dầu là hỏng cả mẻ.
Bảng chọn 13 model máy khuấy HDM
Bảng chọn chính thức của dòng HDM:
| Model | Công suất (kW) | Tốc độ (rpm) | Đường kính cánh (mm) | Dung tích (L) | Công suất thủy lực | Hành trình nâng (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HDM750 | 7,5 | 0~1450 | 230 | ~400 | 0,55 | 900 |
| HDM1100 | 11 | 0~1450 | 250 | ~500 | 0,55 | 900 |
| HDM1500 | 15 | 0~1450 | 280 | ~700 | 0,55 | 900 |
| HDM1850 | 18,5 | 0~1450 | 300 | ~800 | 0,75 | 1100 |
| HDM2200 | 22 | 0~1450 | 350 | ~1000 | 0,75 | 1100 |
| HDM3000 | 30 | 0~1450 | 400 | ~1500 | 0,75 | 1100 |
| HDM3700 | 37 | 0~1450 | 420 | ~2000 | 1,1 | 1600 |
| HDM4500 | 45 | 0~1450 | 450 | ~2200 | 1,1 | 1600 |
| HDM5500 | 55 | 0~1450 | 500 | ~2500 | 1,1 | 1600 |
| HDM7500 | 75 | 0~1450 | 550 | ~4000 | 2,2 | 1800 |
| HDM9000 | 90 | 0~950 | 600 | ~6000 | 2,2 | 1800 |
| HDM11000 | 110 | 0~950 | 700 | ~8000 | 3 | 2100 |
| HDM13200 | 132 | 0~950 | 800 | ~10000 | 3 | 2300 |
Về cột “Công suất thủy lực”: hãng in các giá trị 0,55 / 0,75 / 1,1 / 2,2 / 3 nhưng không ghi đơn vị. Nếu hồ sơ kỹ thuật của quý khách cần đơn vị chính xác, chúng tôi hỏi hãng xác nhận bằng văn bản trước khi ghi vào bản chào.
Ba ghi chú đọc kèm bảng — quan trọng khi chọn model:
- Cột dung tích tính theo tính chất của nước. Giả định: độ nhớt khoảng 1.000 cps và tỉ trọng 1 g/cm³. Một mẻ sơn 20.000 cP không dùng được con số dung tích trong bảng như dung tích thực tế — phải tính lại theo môi chất.
- Ba model lớn nhất chạy ở dải 0~950 rpm thay vì 0~1450 rpm. Đây không phải là bước lùi về khả năng phân tán: cùng lúc đó đường kính cánh tăng từ 230 mm lên 800 mm. Khả năng phân tán phụ thuộc vào tốc độ dài ở mép cánh, tức tích của tốc độ quay và đường kính cánh — không phải riêng số vòng/phút.
- Mọi thông số có thể điều chỉnh theo nhu cầu, theo ghi chú của hãng dưới bảng.
Giới hạn áp dụng — đọc trước khi chọn model
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Độ nhớt vật liệu tối đa | 50.000 cP |
| Hàm lượng chất rắn | dưới 60% |
| Số bồn phục vụ trên một máy | 2 – 4 bồn |
Ba con số này cũng là ba câu hỏi sàng lọc đầu tiên: môi chất đặc hơn 50.000 cP hoặc rắn trên 60% thì HDM không phải phương án phù hợp, cần chuyển hướng sang kiểu máy khác.
Cánh khuấy và kết cấu
Cánh mặc định là đĩa răng cưa. Loại cánh mặc định của HDM là cánh khuấy đĩa răng cưa, gồm bốn loại dùng cho dòng này: FY, TZC, FYM, FYU.
Đĩa răng cưa hoạt động theo nguyên lý khác cánh chân vịt hay cánh turbine: mép răng tạo vùng cắt rất mạnh trong một thể tích nhỏ ngay sát đĩa, kéo bột kết tụ đi qua vùng đó nhiều lần cho tới khi vỡ hết. Đây là lý do dòng này được xếp vào nhóm máy phân tán, không phải nhóm máy khuấy đồng đều.
Hệ thủy lực tích hợp. Cụm nâng hạ dùng hệ dầu tích hợp, hãng mô tả là ổn định và không rò rỉ.
Quy tắc thiết kế bồn đi kèm máy HDM
Hãng đưa ra năm quy tắc tỉ lệ khi thiết kế bồn làm việc cho máy phân tán HDM:
- Đáy bồn nên là dạng ellipse để tối ưu dòng chảy và giảm vùng chết. Đáy phẳng hoặc đáy nghiêng vẫn dùng được nhưng không tối ưu.
- Tỉ lệ chiều cao : đường kính bồn nên lấy 1:1.
- Đường kính cánh ≈ 1/3 đường kính bồn (nói cách khác: đường kính bồn gấp khoảng 3 lần đường kính cánh).
- Khoảng cách từ cánh tới đáy bồn ≈ 1/2 đường kính cánh.
- Chiều sâu ngập của cánh ≈ 1,5 lần đường kính cánh.
Năm quy tắc này giải thích vì sao không thể lắp bừa một máy HDM lớn vào một bồn có sẵn. Ví dụ HDM13200 dùng cánh Ø800 mm — theo quy tắc 3, bồn phù hợp có đường kính khoảng 2,4 m. Bồn hẹp hơn sẽ làm dòng chảy bị chặn; bồn rộng hơn nhiều thì vùng cắt của đĩa không phủ được toàn bộ khối dịch.
Khi báo giá, chúng tôi luôn hỏi kích thước bồn hiện có trước — vì rất nhiều trường hợp lời giải đúng là đổi kích thước cánh, không phải tăng công suất động cơ.
Ứng dụng theo ngành
Hãng gắn dòng HDM với các nhóm sản phẩm sau:
- Sơn và dầu bóng — sơn nhũ tương, sơn công nghiệp; phân tán bột màu và bột độn.
- Mực in — mực gốc nước, phân tán pigment.
- Keo dán — hòa tan và phân tán phụ gia vào nền nhựa.
- Thuốc nhuộm.
- Thuốc bảo vệ thực vật — phân tán hoạt chất vào chất mang.
- Sinh học và dược phẩm.
Điểm chung của sáu nhóm: đều là bài toán đưa pha rắn mịn vào pha lỏng và giữ cho nó không kết tụ lại — đúng nhiệm vụ của máy phân tán tốc độ cao.
Cách chọn model HDM
Bảng 13 model ở trên xếp theo công suất, nhưng công suất không phải điểm xuất phát khi chọn máy. Trình tự thực tế:
- Môi chất và độ nhớt ở nhiệt độ vận hành — phải nằm dưới ngưỡng 50.000 cP.
- Hàm lượng chất rắn — phải dưới 60%.
- Dung tích làm việc thực của mẻ — và lưu ý cột dung tích trong bảng tính theo nước, cần quy đổi theo môi chất thật.
- Kích thước bồn hiện có (đường kính, chiều cao dịch) — để đối chiếu với năm quy tắc tỉ lệ ở trên và chọn đường kính cánh.
- Số bồn cần phục vụ — 2, 3 hay 4 bồn, ảnh hưởng đến bố trí cơ cấu di chuyển.
- Chiều cao bồn và không gian trần xưởng — để chọn hành trình nâng phù hợp (900 / 1100 / 1600 / 1800 / 2100 / 2300 mm).
Bốn dữ kiện đầu quyết định model; hai dữ kiện cuối quyết định cấu hình lắp đặt. Nếu bài toán nằm gần ranh giới 50.000 cP hoặc 60% rắn, chúng tôi gửi thông số về hãng xác nhận trước khi chào — thay vì chọn áng chừng rồi để nhà máy chịu rủi ro mẻ không đạt.
Về hãng Greatwall Mixers và cam kết của Ninh Đà
Greatwall Mixers — hãng mà Ninh Đà là đại diện chính thức tại Việt Nam:
- Thành lập 1993, niêm yết trên sàn NEEQ (Trung Quốc) từ 2013, mã chứng khoán 839894.
- Đạt ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001; sản phẩm xuất khẩu đạt CE, ATEX.
- Chủ trì Ủy ban Kỹ thuật khuấy trộn Trung Quốc.
- Sản phẩm phục vụ khách hàng tại hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ; trong ngành hóa chất có BASF, DuPont, Dow, SABIC, Sinopec, Wanhua.
- Nhận Giải thưởng Tiến bộ Khoa học Công nghệ Quốc gia — Giải Nhì (2024).
- Có phòng thử nghiệm khuấy với thiết bị đo PIV, mô phỏng CFD và nhớt kế Brookfield — dùng để kiểm chứng bài toán khuấy trước khi chế tạo.
Ninh Đà — Công ty TNHH Thương mại – Dịch vụ Công nghiệp Ninh Đà:
- Hoạt động từ 2017, chuyên thiết bị và phụ tùng cho nhà máy công nghiệp nặng.
- Đại diện chính thức Greatwall Mixers tại Việt Nam — hàng chính hãng, có hồ sơ xuất xứ và chứng từ đầy đủ.
- Tư vấn chọn model theo bài toán phân tán thực tế của mẻ, không chỉ theo cấp công suất.
- Hỗ trợ lắp đặt, chạy thử và bảo hành theo chính sách hãng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Máy khuấy trộn HDM có những model nào và công suất bao nhiêu?
Greatwall Mixers công bố 13 model, từ HDM750 đến HDM13200, tương ứng công suất động cơ 7,5 kW đến 132 kW. Đường kính cánh đĩa răng cưa đi kèm từ 230 mm đến 800 mm. Ký hiệu model tương ứng công suất: HDM750 là 7,5 kW, HDM13200 là 132 kW.
2. Tốc độ quay của máy phân tán HDM là bao nhiêu vòng/phút?
Theo bảng chọn, mười model từ HDM750 đến HDM7500 có dải tốc độ 0~1450 vòng/phút; ba model lớn nhất là HDM9000, HDM11000 và HDM13200 chạy dải 0~950 vòng/phút. Bù lại, ba model này dùng cánh đường kính lớn hơn, từ 600 mm đến 800 mm.
3. Máy khuấy HDM xử lý được độ nhớt và hàm lượng rắn tối đa bao nhiêu?
Độ nhớt vật liệu tối đa là 50.000 cP và hàm lượng chất rắn phải dưới 60%.
4. Một máy HDM chạy được mấy bồn?
Một máy HDM phục vụ được 2 đến 4 bồn, chuyển nhanh giữa các bồn nhờ cơ cấu nâng hạ thủy lực. Hành trình nâng thay đổi theo model, từ 900 mm ở HDM750 đến 2.300 mm ở HDM13200. Số bồn và chiều cao bồn quyết định cấu hình lắp đặt cụ thể.
5. Dung tích ghi trong bảng chọn HDM có phải dung tích bồn thực tế không?
Không hoàn toàn. Cột dung tích được tính theo tính chất của nước, giả định độ nhớt khoảng 1.000 cps và tỉ trọng 1 g/cm³. Với môi chất đặc hơn như sơn hay keo, dung tích làm việc thực tế phải tính lại theo độ nhớt và tỉ trọng của mẻ.
Nhận báo giá máy khuấy trộn HDM
Gửi cho chúng tôi môi chất, độ nhớt ở nhiệt độ vận hành, hàm lượng rắn, kích thước bồn và số bồn cần phục vụ — Ninh Đà sẽ đề xuất model HDM phù hợp kèm thông số kỹ thuật chính hãng, để bộ phận kỹ thuật của quý khách đối chiếu trước khi quyết định.
- Hotline: 0388 970 613
- Email: info@ninhda.com
- Công ty TNHH Thương mại – Dịch vụ Công nghiệp Ninh Đà — đại diện chính thức Greatwall Mixers tại Việt Nam

