Không phải bồn nào trong nhà máy cũng đáng lắp một máy khuấy cố định. Bồn pha phụ gia dùng vài lần một tuần, thùng phuy hòa tan bột, bồn trung gian đặt tạm trong xưởng — lắp máy khuấy đứng cho từng bồn là chôn vốn vào thiết bị chạy vài giờ mỗi tháng.
Máy khuấy trộn XKJ của Greatwall Mixers giải bài toán này theo hướng khác: một cụm khuấy nhẹ, kẹp lên miệng bồn, khuấy xong tháo ra mang sang bồn kế tiếp. Cả dòng chỉ nặng từ 23 đến 45 kg — hai người khiêng được, một người có thể lắp.
Bài viết này trình bày hai bảng chọn model chính thức của dòng XKJ, thông số hãng công bố và cách chọn giữa hai kiểu truyền động.
Máy khuấy XKJ giải quyết bài toán gì trong nhà máy
XKJ là máy khuấy di động (portable mixer) — không có giá máy cố định, không cần khoét nắp bồn, không cần mặt bích lắp.
Bốn tình huống thực tế mà kiểu máy này nhắm tới:
- Nhiều bồn nhỏ, mỗi bồn chạy ít. Thay vì mua năm máy khuấy cố định cho năm bồn pha, dùng một XKJ luân chuyển. Chi phí đầu tư giảm, chỗ để đồ cũng giảm.
- Bồn không được khoan cắt. Bồn inox thuê, bồn đi mượn, hoặc bồn đã có chứng nhận không muốn đụng vào kết cấu — XKJ kẹp lên miệng, không thay đổi gì trên bồn.
- Hòa tan bột khô vào dung dịch. Đây là ứng dụng hãng nêu đích danh cho XKJ: phân tán, nhũ hóa và hòa tan bột khô.
- Pha chế theo mẻ nhỏ trong ngành dược và thực phẩm. Hãng ghi rõ XKJ đáp ứng yêu cầu cấp vệ sinh cho hai ngành này.
Hai kiểu truyền động — chọn sai là chọn lại từ đầu
Điểm quan trọng nhất khi mua XKJ, và cũng là điểm hay bị bỏ qua: XKJ có hai kiểu truyền động khác nhau, với hai bảng chọn model riêng.
| XKJ truyền động bánh răng | XKJ động cơ nối trực tiếp | |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Động cơ qua hộp giảm tốc bánh răng | Cánh khuấy lắp thẳng lên trục động cơ |
| Dải tốc độ | 190 – 500 rpm (theo tỷ số truyền đặt hàng) | 0 – 1.450 rpm |
| Số model | 5 (XKJ37 – XKJ150) | 6 (XKJ37 – XKJ220) |
| Khối lượng | ~29 – 42 kg | 23 – 45 kg |
| Nhiệm vụ khuấy phù hợp | Tuần hoàn khối dịch, giữ đồng đều, chống lắng | Cắt và phân tán tốc độ cao, hòa tan bột khô |
Cách hiểu ngắn gọn: tốc độ thấp thì có mô-men, tốc độ cao thì có lực cắt. Bồn cần đảo đều cả khối dịch chọn kiểu bánh răng; bồn cần đánh tan cục bột hoặc nhũ hóa hai chất lỏng chọn kiểu nối trực tiếp.
Bảng model XKJ truyền động bánh răng (5 model)
| Model | Công suất motor | Tốc độ trục ra (rpm) | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| XKJ37 | 0,37 kW | 190 / 215 / 260 | ~29 kg |
| XKJ55 | 0,55 kW | 190 / 215 / 260 / 290 / 335 / 400 / 450 / 500 | ~32 kg |
| XKJ75 | 0,75 kW | 190 / 215 / 260 / 290 / 335 / 400 / 450 / 500 | ~36 kg |
| XKJ110 | 1,1 kW | 190 / 215 / 260 / 290 / 335 / 400 / 450 / 500 | ~40 kg |
| XKJ150 | 1,5 kW | 290 / 335 / 400 / 450 / 500 | ~42 kg |
Hai ghi chú của hãng đi kèm bảng này:
- Tốc độ điều chỉnh được bằng bộ điều tốc hoặc biến tần (VFD) — các mức trong bảng là mức tỷ số truyền tiêu chuẩn.
- Trục và cánh khuấy được xác định lại theo từng ứng dụng cụ thể, không cố định theo model. Nói cách khác: chọn model là chọn cụm truyền động, phần ngâm trong dịch được thiết kế riêng cho bồn của quý khách.
Đọc bảng này có một chi tiết đáng chú ý: ba model XKJ55, XKJ75 và XKJ110 dùng chung một dải tám mức tốc độ. Cùng một tốc độ 400 rpm, ba model cho ba mức mô-men khác nhau — và mô-men mới là thứ quyết định cánh khuấy quay được trong dịch đặc hay không.
Bảng model XKJ động cơ nối trực tiếp (6 model)
| Model | Công suất motor | Dải tốc độ (rpm) | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| XKJ37 | 0,37 kW | 0 – 1.450 | 23 kg |
| XKJ55 | 0,55 kW | 0 – 1.450 | 27 kg |
| XKJ75 | 0,75 kW | 0 – 1.450 | 31 kg |
| XKJ110 | 1,1 kW | 0 – 1.450 | 35 kg |
| XKJ150 | 1,5 kW | 0 – 1.450 | 37 kg |
| XKJ220 | 2,2 kW | 0 – 1.450 | 45 kg |
Kiểu nối trực tiếp có thêm một cấp công suất mà kiểu bánh răng không có: XKJ220 – 2,2 kW. Đây cũng là cấp công suất lớn nhất của cả dòng XKJ.
Dải “0 – 1.450 rpm” nghĩa là máy chạy với bộ điều tốc: từ gần đứng yên tới tốc độ định mức của động cơ trên lưới 50 Hz. Nhờ vậy một máy phủ được cả hai chế độ — quay chậm khi cho bột vào để không bắn dịch, rồi tăng dần lên tốc độ cắt cao khi cần phân tán.
Thông số dòng XKJ theo công bố của hãng
Ngoài hai bảng model, hãng công bố thêm các thông số sau cho XKJ kiểu nối trực tiếp:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Công suất tối đa | 2,2 kW (3 HP) |
| Dải tốc độ | 0 – 1.750 rpm (0 – 1.450 rpm trên lưới 50 Hz) |
| Mô-men xoắn tối đa | 30 N·m |
| Vật liệu vỏ cụm truyền động | Gang cầu hoặc inox 316L |
| Đường kính trục khuấy | Ø1 – 1⅜ inch |
| Nguồn điện | 1 pha 115 / 230 V · 3 pha 230 / 460 / 575 V |
| Tùy chọn phòng nổ | Có, cấp phòng nổ xác nhận theo cấu hình |
Về tốc độ. Tốc độ 1.450 rpm ứng với động cơ trên lưới 50 Hz, 1.750 rpm ứng với lưới 60 Hz. Lưới điện Việt Nam là 50 Hz, nên dải áp dụng thực tế là 0–1.450 rpm.
Ghi chú về điện áp. Các cấp điện áp hãng liệt kê là chuẩn thị trường Bắc Mỹ. Lưới 3 pha công nghiệp Việt Nam là 380 V — khi đặt hàng phải ghi rõ cấp điện áp để hãng cấp đúng động cơ. Đây là chi tiết nhỏ nhưng đủ để một lô hàng về tới kho rồi không đấu điện được.
Về tùy chọn phòng nổ. XKJ có tùy chọn phòng nổ. Nếu bồn của quý khách nằm trong khu vực nguy hiểm được phân vùng, cấp phòng nổ (Ex d, IIB, T4, Zone…) được hãng xác nhận bằng văn bản trước khi chào.
Vật liệu, cánh khuấy và kết cấu
Vỏ gang cầu, gọn và nhẹ. Hãng dùng vỏ gang cầu kết cấu gọn cho cụm truyền động XKJ: giảm khối lượng để máy dễ mang giữa các bồn, đồng thời bảo đảm độ bền. Cả dòng nặng khoảng 23–45 kg.
Cánh răng cưa cắt cao dùng với kiểu nối trực tiếp. Hãng gọi đây là cánh răng cưa cắt cao (high shear saw teeth impeller) — cánh tạo xoáy cục bộ tốc độ cao, dùng để trộn hai chất lỏng và hòa tan bột khô vào dung dịch. Cánh này đi cùng kiểu nối trực tiếp là hợp lý: lực cắt sinh ra từ tốc độ đầu cánh, mà tốc độ cao chỉ có ở kiểu nối trực tiếp.
Vỏ inox 316L cho ứng dụng vệ sinh. Với bồn dược phẩm hoặc thực phẩm, hãng có phương án vỏ cụm truyền động bằng inox 316L thay cho gang cầu. Cùng với việc trục và cánh được thiết kế riêng theo ứng dụng, đây là căn cứ để XKJ đáp ứng yêu cầu cấp vệ sinh.
Trục và cánh không thuộc bảng model. Nhắc lại vì đây là điểm gây hiểu nhầm nhiều nhất: hai bảng model chỉ mô tả cụm truyền động. Đường kính trục, chiều dài trục, loại cánh và đường kính cánh được xác định theo bồn và nhiệm vụ khuấy cụ thể.
Ứng dụng theo ngành
Hãng gắn XKJ với ba nhiệm vụ công nghệ và hai ngành cụ thể:
- Phân tán (dispersing) — đưa hạt rắn hoặc pha phân tán vào môi trường lỏng đồng đều.
- Nhũ hóa (emulsifying) — trộn hai chất lỏng không tan lẫn thành hệ nhũ tương.
- Hòa tan bột khô vào dung dịch — công đoạn dễ vón cục nhất trong pha chế.
- Dược phẩm — pha chế mẻ nhỏ, bồn trung gian, thao tác cần di chuyển máy giữa các phòng.
- Thực phẩm và đồ uống — hãng ghi rõ XKJ đáp ứng yêu cầu cấp vệ sinh của hai ngành này.
Trong thực tế tại Việt Nam, chúng tôi còn gặp XKJ ở các bồn pha hóa chất phụ trợ của nhà máy xử lý nước, bồn pha polymer, và các phòng thí nghiệm — pilot cần khuấy mẻ trước khi chuyển lên quy mô sản xuất.
Cách chọn máy khuấy XKJ
Chọn XKJ đi theo bốn bước, và công suất động cơ nằm ở bước cuối chứ không phải bước đầu:
- Xác định nhiệm vụ công nghệ. Đảo đều khối dịch, chống lắng, hòa tan bột hay nhũ hóa? Câu trả lời quyết định kiểu truyền động: bánh răng hay nối trực tiếp.
- Đo bồn và dịch. Dung tích làm việc thực, chiều cao cột dịch, đường kính miệng bồn (để tính cữ kẹp), độ nhớt môi chất ở nhiệt độ vận hành, hàm lượng rắn nếu có.
- Chọn trục và cánh khuấy theo bồn — chiều dài trục phải đủ để cánh nằm đúng vị trí trong khối dịch, đường kính cánh chọn theo đường kính bồn.
- Chốt model — tức chọn cấp công suất và mức tốc độ trong một trong hai bảng model sao cho đủ mô-men ở tốc độ làm việc.
Để Ninh Đà đề xuất cấu hình, quý khách gửi cho chúng tôi: dung tích và đường kính bồn, môi chất và độ nhớt, nhiệm vụ khuấy, có yêu cầu vật liệu tiếp xúc bằng inox không, và cấp điện áp tại nhà máy. Với ứng dụng nằm trong khu vực phân vùng nguy hiểm, cho chúng tôi biết yêu cầu phòng nổ theo hồ sơ an toàn của nhà máy để chúng tôi xin hãng xác nhận cấp.
Về hãng Greatwall Mixers và cam kết của Ninh Đà
Greatwall Mixers — hãng mà Ninh Đà là đại diện chính thức tại Việt Nam:
- Thành lập 1993, niêm yết trên sàn NEEQ (Trung Quốc) từ 2013, mã chứng khoán 839894.
- Đạt ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001; ngoài ra có ISO 37301 và ISO 50001; sản phẩm xuất khẩu đạt CE, ATEX.
- Chủ trì Ủy ban Kỹ thuật khuấy trộn Trung Quốc.
- Sản phẩm phục vụ khách hàng tại hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ.
- Nhận Giải thưởng Tiến bộ Khoa học Công nghệ Quốc gia — Giải Nhì (2024).
Ninh Đà — Công ty TNHH Thương mại – Dịch vụ Công nghiệp Ninh Đà:
- Hoạt động từ 2017, chuyên thiết bị và phụ tùng cho nhà máy công nghiệp nặng.
- Đại diện chính thức Greatwall Mixers tại Việt Nam — hàng chính hãng, hồ sơ xuất xứ và chứng từ đầy đủ.
- Tư vấn chọn kiểu truyền động theo nhiệm vụ khuấy thực tế, không chỉ theo cấp công suất.
- Hỗ trợ lắp đặt, chạy thử và bảo hành theo chính sách hãng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Máy khuấy trộn XKJ có mấy model và công suất bao nhiêu?
Greatwall Mixers có hai bảng chọn cho dòng XKJ: kiểu truyền động bánh răng gồm 5 model từ XKJ37 đến XKJ150, công suất 0,37–1,5 kW; kiểu động cơ nối trực tiếp gồm 6 model từ XKJ37 đến XKJ220, công suất 0,37–2,2 kW. Tổng cộng 11 model, cấp công suất lớn nhất là 2,2 kW.
2. Mô-men xoắn tối đa của máy khuấy XKJ là bao nhiêu?
Theo Greatwall Mixers, bản động cơ nối trực tiếp có mô-men xoắn tối đa 30 N·m, bản truyền động bánh răng tới 140 N·m. Với bài toán cần mô-men lớn hơn, phương án phù hợp là máy khuấy đứng lắp cố định, không phải máy khuấy di động.
3. Nên chọn XKJ truyền động bánh răng hay động cơ nối trực tiếp?
Kiểu bánh răng chạy 190–500 rpm, hợp với nhiệm vụ đảo đều khối dịch, giữ đồng đều và chống lắng. Kiểu nối trực tiếp chạy 0–1.450 rpm, hợp với cắt và phân tán tốc độ cao, hòa tan bột khô, nhũ hóa. Chọn theo nhiệm vụ công nghệ của bồn, không chọn theo công suất.
4. Máy khuấy XKJ dùng được cho bồn dược phẩm và thực phẩm không?
Hãng ghi rõ XKJ đáp ứng yêu cầu cấp vệ sinh cho ngành dược phẩm và thực phẩm. Hãng có phương án vỏ cụm truyền động bằng inox 316L thay cho gang cầu. Trục và cánh khuấy được thiết kế riêng theo ứng dụng nên vật liệu tiếp xúc chỉ định theo yêu cầu.
5. Máy khuấy XKJ có phiên bản phòng nổ không?
Có. XKJ có tùy chọn phòng nổ. Nếu hồ sơ an toàn nhà máy yêu cầu cấp phòng nổ cụ thể, chúng tôi xin hãng xác nhận bằng văn bản trước khi chào giá.
Nhận báo giá máy khuấy trộn XKJ
Gửi cho chúng tôi dung tích bồn, môi chất và nhiệm vụ khuấy — Ninh Đà sẽ đề xuất model XKJ, kiểu truyền động, trục và cánh khuấy phù hợp, kèm thông số kỹ thuật chính hãng để bộ phận kỹ thuật của quý khách đối chiếu.
- Hotline: 0388 970 613
- Email: info@ninhda.com
- Công ty TNHH Thương mại – Dịch vụ Công nghiệp Ninh Đà — đại diện chính thức Greatwall Mixers tại Việt Nam

