Trong bồn dược phẩm, hóa sinh hay thuốc bảo vệ thực vật, mọi rủi ro đều tụ về một điểm: chỗ trục khuấy xuyên qua thành bồn. Đó là nơi phớt cơ khí mòn, nơi dung môi rò ra, nơi vi sinh vật đi vào — và là lý do phải dừng bồn để thay phớt.
Máy khuấy trộn MTS-C của Greatwall Mixers xử lý bài toán này bằng cách bỏ hẳn trục xuyên thành bồn: mô-men được truyền qua nam châm vĩnh cửu, cụm cánh khuấy nằm hoàn toàn bên trong bồn. Không có trục xuyên thành thì không có đường rò rỉ để bịt.
Bài viết này trình bày bảng 9 model MTS-C, giới hạn áp dụng, vật liệu tiếp xúc sản phẩm và cách chọn model.
MTS-C giải quyết bài toán gì trong nhà máy
MTS-C là máy khuấy truyền động từ tính, lắp đáy bồn (bottom-entry), thiết kế cấp vệ sinh, phát triển từ dòng MTS-B với kết cấu được tối ưu lại để quay ổn định hơn và kéo dài tuổi thọ bạc.
Ba vấn đề vận hành mà kết cấu này nhắm tới:
- Rò rỉ ra môi trường. Không có trục xuyên thành bồn nên không tồn tại đường rò — thay vì cố gắng làm kín một trục đang quay, kết cấu này loại bỏ luôn chỗ cần làm kín.
- Nhiễm chéo giữa các mẻ. Cụm cánh tích hợp liền với nam châm trong, đặt sát đáy bồn để triệt vùng chết (dead zone) — chỗ dịch đọng lại giữa hai mẻ.
- Dừng bồn để bảo trì phớt. Bạc SiC được thiết kế bảo trì tại chỗ, không phải tháo cả cụm truyền động.
Bảng thông số 9 model MTS-C
Bảng dưới đây là bảng chọn chính thức của dòng MTS-C:
| Model | Công suất motor (@ 50 Hz) | Số cực | Tỷ số hộp số | Đường kính cánh (mm) | Dải tốc độ (rpm) |
|---|---|---|---|---|---|
| MTS18C | 0,18 kW | 2 cực | 7,5:1 | 70 | 100–400 |
| MTS25C | 0,25 kW | 2 cực | 7,5:1 | 100 | 100–400 |
| MTS37C | 0,37 kW | 2 cực | 7,5:1 | 120 | 100–400 |
| MTS55C | 0,55 kW | 2 cực | 7,5:1 | 150 | 100–400 |
| MTS75C | 0,75 kW | 2 cực | 7,5:1 | 160 | 100–400 |
| MTS110C | 1,1 kW | 2 cực | 7,5:1 | 180 | 100–400 |
| MTS150C | 1,5 kW | 2 cực | 10:1 | 240 | 75–300 |
| MTS220C | 2,2 kW | 4 cực | 7,5:1 | 300 | 50–200 |
| MTS300C | 3,0 kW | 4 cực | 7,5:1 | 350 | 50–200 |
Hai lưu ý của hãng đi kèm bảng này:
- Dải tốc độ trên là dải khi lắp bộ điều tốc hoặc biến tần (VFD); tốc độ thực tế thay đổi theo cấu hình điều khiển.
- Đường kính cánh có thể đặt theo yêu cầu, không bắt buộc dùng đúng số trong bảng.
Giới hạn áp dụng — đọc trước khi chọn model
| Hạng mục | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dung tích bồn tối đa | 15.000 lít (4.000 US gallon) | Giới hạn độ nhớt phụ thuộc dung tích |
| Độ nhớt môi chất tối đa | 1.000 cP | — |
| Chứng nhận | CE | Cấp theo yêu cầu (tùy chọn) |
Hai giới hạn này ràng buộc lẫn nhau: bồn càng lớn thì độ nhớt cho phép càng thấp. Vì vậy một bồn 12.000 lít chứa dịch 800 cP không đương nhiên nằm trong vùng làm việc — cần đối chiếu biểu đồ chọn model của hãng trước khi chốt.
Vật liệu và kết cấu tiếp xúc sản phẩm
| Bộ phận | Vật liệu / đặc điểm |
|---|---|
| Cánh khuấy + tank plate (toàn bộ chi tiết tiếp xúc sản phẩm) | Inox AISI 316L, đánh bóng điện hóa Ra 0,2 |
| Bạc (bearing) | SiC (silicon carbide), thiết kế không tiếp xúc dọc trục, đạt quy định FDA, bảo trì được tại chỗ |
| Vỏ cụm truyền động | Hợp kim nhôm, trọng lượng nhẹ |
| Isolation sleeve | Tank plate liền khối + rãnh dẫn dòng (flow-through channels) |
| Cụm cánh | Tích hợp liền với nam châm trong, đặt sát đáy bồn để triệt vùng chết |
| Cảm biến (tùy chọn) | Cảm biến rung và cảm biến tốc độ, giám sát liên tục |
Con số Ra 0,2 là điểm đáng chú ý với kỹ sư công nghệ: bề mặt càng nhẵn thì càng ít điểm bám cho màng sinh học, và mẻ rửa CIP càng dễ đạt yêu cầu.
Bốn đặc điểm kỹ thuật của dòng MTS-C
- Truyền mô-men bằng nam châm vĩnh cửu — không có trục xuyên thành bồn, do đó không có đường rò rỉ. Đây là lý do dòng này dùng được cho dược phẩm và hóa sinh.
- Nam châm vĩnh cửu chịu nhiệt, hiệu suất cao — giữ được lực truyền khi bồn làm việc ở nhiệt độ cao.
- CIP được (Cleaned-In-Place) bằng phun hoặc ngâm, nhờ cánh đặt sát đáy và kết cấu không vùng chết.
- Tự thích ứng bằng từ tính khi tải giới hạn — khi mô-men vượt ngưỡng, khớp từ trượt thay vì bẻ trục hay cháy động cơ.
Ứng dụng theo ngành
Hãng định vị MTS-C cho các ứng dụng đòi hỏi độ vệ sinh cao và tuyệt đối không rò rỉ:
- Dược phẩm — pha chế dung dịch, bồn chứa trung gian, bồn chờ chiết rót.
- Hóa sinh / công nghệ sinh học — môi trường yêu cầu vô trùng, không chấp nhận nhiễm chéo.
- Hóa chất — dung môi bay hơi, môi chất độc hại, nơi một giọt rò cũng là sự cố an toàn.
- Thuốc bảo vệ thực vật — hoạt chất độc, yêu cầu kín tuyệt đối với môi trường xung quanh.
Cách chọn model MTS-C
Hãng đưa ra biểu đồ chọn model theo hai trục: độ nhớt và dung tích làm việc tương đương, định vị đủ 9 model trên đó.
Thực tế khi báo giá, chúng tôi cần bốn dữ kiện từ phía nhà máy:
- Dung tích làm việc thực của bồn (lít) — không phải dung tích danh nghĩa.
- Độ nhớt môi chất ở nhiệt độ vận hành (cP) — độ nhớt đo ở 25 °C và ở 60 °C có thể lệch nhau nhiều lần.
- Yêu cầu công nghệ: hòa tan, giữ đồng đều, chống lắng hay huyền phù.
- Điều kiện làm việc của bồn: nhiệt độ, áp suất, yêu cầu làm sạch tại chỗ (CIP) hoặc tiệt trùng tại chỗ (SIP), yêu cầu phòng nổ nếu có. (Nếu bồn yêu cầu SIP, chúng tôi hỏi hãng xác nhận trước khi chào.)
Bốn dữ kiện này quyết định model, đường kính cánh và cấu hình điều tốc. Nếu bồn nằm gần ranh giới 15.000 lít hoặc 1.000 cP, chúng tôi gửi thông số về hãng xác nhận trước khi báo giá — thay vì chọn áng chừng rồi để nhà máy chịu rủi ro.
MTS-C và MTS là hai dòng riêng biệt
MTS-C và MTS là hai series khác nhau của Greatwall Mixers. Cùng một cấp công suất nhưng đường kính cánh khác nhau (ví dụ MTS25 dùng cánh Ø140 mm, còn MTS25C dùng cánh Ø100 mm), vật liệu bạc khác nhau (gốm ở MTS, SiC ở MTS-C) và giới hạn dung tích bồn cũng khác nhau.
Hệ quả thực tế: không lấy thông số của MTS gán cho MTS-C và ngược lại.
Về hãng Greatwall Mixers và cam kết của Ninh Đà
Greatwall Mixers — hãng mà Ninh Đà là đại diện chính thức tại Việt Nam:
- Thành lập 1993, niêm yết trên sàn NEEQ (Trung Quốc) từ 2013, mã chứng khoán 839894.
- Đạt ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001.
- Chủ trì Ủy ban Kỹ thuật khuấy trộn Trung Quốc.
- Sản phẩm phục vụ khách hàng tại hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ; trong ngành hóa chất có BASF, DuPont, Dow, SABIC, Sinopec, Wanhua.
- Nhận Giải thưởng Tiến bộ Khoa học Công nghệ Quốc gia — Giải Nhì (2024).
Ninh Đà — Công ty TNHH Thương mại – Dịch vụ Công nghiệp Ninh Đà:
- Hoạt động từ 2017, chuyên thiết bị và phụ tùng cho nhà máy công nghiệp nặng.
- Đại diện chính thức Greatwall Mixers tại Việt Nam — hàng chính hãng, có hồ sơ xuất xứ và chứng từ đầy đủ.
- Tư vấn chọn model theo bài toán công nghệ thực tế của bồn, không chỉ theo cấp công suất.
- Hỗ trợ lắp đặt, chạy thử và bảo hành theo chính sách hãng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Máy khuấy trộn MTS-C dùng được cho bồn tối đa bao nhiêu lít?
Dòng MTS-C giới hạn dung tích bồn tối đa 15.000 lít, tương đương 4.000 US gallon, với độ nhớt môi chất không quá 1.000 cP. Hai giới hạn này ràng buộc nhau: bồn càng lớn thì độ nhớt cho phép càng thấp, nên trường hợp gần ranh giới cần đối chiếu biểu đồ chọn model của hãng.
2. Máy khuấy MTS-C có đạt tiêu chuẩn GMP dược phẩm không?
Hãng không công bố tiêu chuẩn GMP, cGMP, USP hay ASME BPE. Chứng nhận vệ sinh duy nhất hãng nêu là vật liệu bạc SiC đạt quy định FDA; chứng nhận CE được cấp theo yêu cầu. Nếu hồ sơ thầu bắt buộc có chứng nhận khác, chúng tôi sẽ hỏi hãng xác nhận bằng văn bản.
3. MTS-C khác gì máy khuấy dùng phớt cơ khí?
Máy khuấy phớt cơ khí có trục xuyên qua thành bồn, nên luôn tồn tại một điểm làm kín sẽ mòn theo thời gian. MTS-C truyền mô-men bằng nam châm vĩnh cửu, cụm cánh nằm trọn trong bồn, không có trục xuyên thành. Không có chỗ xuyên thành thì không có đường rò rỉ cần bảo trì định kỳ.
4. Máy khuấy MTS-C có làm sạch CIP được không?
Có. Hãng xác nhận MTS-C làm sạch tại chỗ (CIP) được bằng phương pháp phun hoặc ngâm. Điều kiện cho phép điều này là cụm cánh đặt sát đáy bồn không tạo vùng chết, cộng với bề mặt tiếp xúc sản phẩm bằng inox AISI 316L đánh bóng điện hóa đạt độ nhám Ra 0,2.
5. Chọn model MTS-C dựa vào những thông số nào?
Dựa vào bốn dữ kiện: dung tích làm việc thực của bồn tính bằng lít, độ nhớt môi chất ở nhiệt độ vận hành tính bằng cP, yêu cầu công nghệ khuấy, và điều kiện làm việc của bồn. Công suất động cơ là kết quả của bốn dữ kiện này, không phải điểm xuất phát khi chọn máy.
Các dòng máy khuấy liên quan
- Máy khuấy trộn MTC truyền động từ tính lắp đỉnh bồn — cùng nhóm magnetic drive, khác vị trí lắp.
- Máy khuấy trộn XKJ di động cho dược phẩm và thực phẩm — cùng ngành phục vụ, khác quy mô bồn.
- Máy phân tán tốc độ cao HDM — khi nhiệm vụ là phân tán thay vì giữ đồng đều.
- Máy khuấy trộn DTM lắp trên đường ống — phương án trộn liên tục thay cho trộn theo mẻ.
Nhận báo giá máy khuấy trộn MTS-C
Gửi cho chúng tôi dung tích bồn, độ nhớt môi chất và yêu cầu công nghệ — Ninh Đà sẽ đề xuất model MTS-C phù hợp kèm thông số kỹ thuật chính hãng, để bộ phận kỹ thuật của quý khách đối chiếu được.
- Hotline: 0388 970 613
- Email: info@ninhda.com
- Công ty TNHH Thương mại – Dịch vụ Công nghiệp Ninh Đà — đại diện chính thức Greatwall Mixers tại Việt Nam

