Trên một bồn phản ứng chạy 15 MPa hoặc chứa môi chất độc hại, điểm yếu không nằm ở động cơ hay hộp giảm tốc. Nó nằm ở chỗ trục khuấy xuyên qua nắp bồn — nơi phớt cơ khí phải làm kín một trục đang quay, dưới áp suất, ở nhiệt độ cao, suốt 24/7.
Máy khuấy trộn MTC của Greatwall Mixers xử lý bài toán này bằng cách bỏ hẳn trục xuyên thành bồn: mô-men được truyền qua khớp nam châm vĩnh cửu, xuyên qua một vách kim loại kín hoàn toàn. Không có trục xuyên thành thì không tồn tại đường rò rỉ để bịt — đó là lý do kỹ thuật khiến dòng này được dùng cho những môi chất mà một giọt rò cũng là sự cố an toàn.
Trang này trình bày bảng chọn 19 model MTC40–MTC2000 theo mô-men và dải nhiệt độ thiết kế, điều kiện làm việc và cách chọn model.
Vì sao truyền động từ tính loại bỏ được đường rò rỉ
Máy khuấy dùng phớt cơ khí có một điểm chung: trục quay phải đi xuyên qua thành bồn, và tại chỗ đó phải có một cụm làm kín. Cụm đó là chi tiết mòn — nó có tuổi thọ, có lịch thay, và có xác suất hỏng đột ngột.
Truyền động từ tính đảo ngược cách đặt vấn đề. Thay vì cố làm kín một trục đang quay, kết cấu này loại bỏ luôn chỗ cần làm kín:
- Nam châm ngoài gắn trên trục động cơ, quay bên ngoài bồn.
- Vách cách ly kín ngăn hoàn toàn giữa trong và ngoài bồn — không có lỗ, không có khe.
- Nam châm trong gắn với trục khuấy, nằm hoàn toàn bên trong bồn, quay theo từ trường của nam châm ngoài.
Hãng sử dụng nam châm vĩnh cửu chịu nhiệt, từ tính hiệu suất cao cho cụm truyền động này. Vì lực truyền đi qua từ trường chứ không qua tiếp xúc cơ khí, mô-men có giới hạn — vượt ngưỡng thì khớp từ trượt, thay vì bẻ trục.
Hệ quả vận hành: không có phớt trục để mòn, không có lịch thay phớt, không có sự cố rò phớt giữa mẻ. Đây là lý do hãng định vị MTC cho các ngành không cho phép rò rỉ.
Điều kiện làm việc của dòng MTC
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu lắp | Lắp đỉnh bồn (Top Entry) |
| Dải nhiệt độ áp dụng | −40 ~ 350 °C |
| Dải áp suất | 0 – 15 MPa |
| Dải mô-men | 5 ~ 10.000 N.m |
| Dải tốc độ | 0 – 3.000 rpm |
| Công suất động cơ | tới 315 kW |
| Nam châm truyền động | Nam châm vĩnh cửu, chịu nhiệt, từ tính hiệu suất cao |
Ba con số đáng chú ý với kỹ sư công nghệ:
- 15 MPa (tương đương 150 bar) — dải áp suất này đưa MTC vào nhóm thiết bị dùng được cho bồn phản ứng áp cao, không chỉ bồn chứa thường.
- −40 ~ 350 °C — phủ được cả môi chất lạnh sâu lẫn phản ứng nhiệt độ cao trên cùng một dòng máy.
Công suất tới 315 kW, tương đương khoảng 420 HP.
Bảng chọn 19 model MTC theo mô-men và dải nhiệt độ
Đây là bảng chọn chính thức của dòng MTC — bảng mô-men truyền động từ. Bốn cột số tương ứng bốn series thiết kế theo dải nhiệt độ làm việc. Đơn vị mô-men: N.m.
| Model | Series 1 (≤120 °C) | Series 2 (120~180 °C) | Series 3 (180~250 °C) | Series 4 (250~350 °C) |
|---|---|---|---|---|
| MTC40 | 30 | 25 | 30 | 25 |
| MTC63 | 45 | 35 | 50 | 45 |
| MTC80 | 55 | 45 | 60 | 55 |
| MTC100 | 70 | 55 | 80 | 70 |
| MTC125 | 90 | 70 | 95 | 85 |
| MTC160 | 115 | 90 | 125 | 110 |
| MTC200 | 145 | 115 | 155 | 140 |
| MTC250 | 180 | 145 | 195 | 175 |
| MTC315 | 225 | 180 | 245 | 220 |
| MTC400 | 290 | 230 | 310 | 270 |
| MTC500 | 360 | 290 | 390 | 340 |
| MTC630 | 450 | 360 | 490 | 430 |
| MTC800 | 580 | 460 | 620 | 550 |
| MTC1000 | 720 | 570 | 780 | 690 |
| MTC1250 | 900 | 720 | 970 | 870 |
| MTC1400 | 1010 | 800 | 1090 | 970 |
| MTC1600 | 1150 | 820 | 1250 | 1110 |
| MTC1800 | 1300 | 1030 | 1400 | 1250 |
| MTC2000 | 1440 | 1150 | 1560 | 1390 |
Cách đọc bảng — ba điểm cần lưu ý:
- Chọn theo cột nhiệt độ trước, chọn model sau. Cùng một model cho ra bốn giá trị mô-men cho phép khác nhau tùy series nhiệt độ. Ví dụ MTC800: 580 N.M ở series ≤120 °C nhưng 460 N.M ở series 120~180 °C. Chọn nhầm cột là chọn thừa hoặc thiếu tải.
- Giá trị không giảm đều theo nhiệt độ. Ở 18 trong 19 model, cột Series 3 (180~250 °C) cho mô-men cao hơn cột Series 1 (≤120 °C), riêng MTC40 hai cột bằng nhau. Series 2 (120~180 °C) là cột thấp nhất ở cả 19 model, nên cần đọc đúng cột nhiệt độ khi chọn model.
- Bảng phủ mô-men 25 – 1.560 N.M, trong khi dải công bố cho toàn dòng là 5 ~ 10.000 N.m. Dải công bố rộng hơn bảng ở cả hai đầu. Nghĩa là với yêu cầu dưới 25 N.m hoặc trên 1.560 N.m, cấu hình nằm ngoài bảng chọn tiêu chuẩn — chúng tôi hỏi hãng xác nhận trước khi chào, không nội suy từ bảng.
Ứng dụng theo ngành
Hãng định vị MTC cho các ngành không cho phép rò rỉ:
- Dược phẩm — bồn phản ứng, bồn pha chế; nơi nhiễm chéo và rò rỉ đều là sự cố chất lượng.
- Hóa chất — dung môi bay hơi, môi chất độc hại, môi chất dễ cháy nổ; bồn phản ứng áp suất cao.
- Công nghệ sinh học — môi trường yêu cầu kín tuyệt đối với bên ngoài.
- Thuốc bảo vệ thực vật — hoạt chất độc, yêu cầu không phát tán ra môi trường xưởng.
Điểm chung của bốn nhóm: chi phí của một lần rò rỉ lớn hơn nhiều lần chênh lệch giá thiết bị. Đó là cách đúng để so sánh MTC với một máy khuấy phớt cơ khí — không so theo giá mua, mà so theo chi phí của rủi ro rò rỉ cộng chi phí bảo trì phớt trong vòng đời thiết bị.
Chọn model MTC như thế nào
Bảng 19 model xếp theo mô-men, và mô-men chính là điểm xuất phát đúng khi chọn máy khuấy từ tính — khác với máy khuấy thường, nơi người ta hay bắt đầu từ công suất động cơ.
Sáu dữ kiện chúng tôi cần từ phía nhà máy để đề xuất cấu hình:
- Nhiệt độ làm việc của bồn — quyết định chọn series 1, 2, 3 hay 4 trong bảng.
- Áp suất làm việc — phải nằm trong dải 0–15 MPa.
- Môi chất, độ nhớt và tỉ trọng ở nhiệt độ vận hành — đầu vào để tính mô-men yêu cầu.
- Kích thước bồn (đường kính, chiều cao dịch) và nhiệm vụ công nghệ: hòa tan, huyền phù, truyền nhiệt hay phản ứng.
- Tốc độ khuấy yêu cầu — dòng MTC có dải 0–3.000 rpm.
- Yêu cầu đặc biệt: vật liệu tiếp xúc, cấp phòng nổ, chứng chỉ đi kèm hồ sơ thầu.
Từ sáu dữ kiện này ra được mô-men yêu cầu; đối chiếu mô-men với đúng cột nhiệt độ trong bảng sẽ ra model. Công suất động cơ là kết quả cuối cùng, không phải điểm bắt đầu.
MTC và MTS-C khác nhau ở đâu
Hai dòng cùng dùng truyền động từ tính, nhưng phục vụ hai bài toán khác nhau:
| MTC | MTS-C | |
|---|---|---|
| Kiểu lắp | Lắp đỉnh bồn (Top Entry) | Lắp đáy bồn (Bottom Entry) |
| Định hướng ứng dụng | Bồn phản ứng, môi chất độc hại, áp suất và nhiệt độ cao | Bồn cấp vệ sinh: dược phẩm, hóa sinh, CIP |
| Điều kiện làm việc công bố | −40 ~ 350 °C · 0–15 MPa · 5 ~ 10.000 N.m | Bồn tới 15.000 lít · độ nhớt tới 1.000 cP |
| Bảng chọn | 19 model MTC40–MTC2000 theo mô-men × 4 dải nhiệt độ | 9 model MTS18C–MTS300C theo công suất |
Cách chọn nhanh: bồn có yêu cầu áp suất hoặc nhiệt độ cao, cần mô-men lớn thì hướng về MTC. Bồn cấp vệ sinh cần triệt vùng chết ở đáy và làm sạch CIP thì hướng về MTS-C.
Về hãng Greatwall Mixers và cam kết của Ninh Đà
Greatwall Mixers — hãng mà Ninh Đà là đại diện chính thức tại Việt Nam:
- Thành lập 1993, niêm yết trên sàn NEEQ (Trung Quốc) từ 2013, mã chứng khoán 839894.
- Đạt ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001; sản phẩm xuất khẩu đạt CE, ATEX.
- Chủ trì Ủy ban Kỹ thuật khuấy trộn Trung Quốc.
- Sản phẩm phục vụ khách hàng tại hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ; trong ngành hóa chất có BASF, DuPont, Dow, SABIC, Sinopec, Wanhua.
- Nhận Giải thưởng Tiến bộ Khoa học Công nghệ Quốc gia — Giải Nhì (2024).
- Có nền thử nghiệm chuyên biệt cho Magnetic Self-priming Reactor — bàn thử riêng cho thiết bị phản ứng truyền động từ.
Ninh Đà — Công ty TNHH Thương mại – Dịch vụ Công nghiệp Ninh Đà:
- Hoạt động từ 2017, chuyên thiết bị và phụ tùng cho nhà máy công nghiệp nặng.
- Đại diện chính thức Greatwall Mixers tại Việt Nam — hàng chính hãng, có hồ sơ xuất xứ và chứng từ đầy đủ.
- Tư vấn chọn model theo mô-men và điều kiện làm việc thực tế của bồn, không chỉ theo cấp công suất.
- Kiểm tra lại mọi thông số trước khi đưa vào bản chào.
- Hỗ trợ lắp đặt, chạy thử và bảo hành theo chính sách hãng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Máy khuấy trộn MTC có bao nhiêu model và mô-men bao nhiêu?
Greatwall Mixers công bố 19 model, từ MTC40 đến MTC2000. Mỗi model có bốn giá trị mô-men cho phép tương ứng bốn series nhiệt độ thiết kế. Dải mô-men công bố cho toàn dòng MTC là 5 đến 10.000 N.m.
2. Máy khuấy MTC chịu được nhiệt độ và áp suất bao nhiêu?
Dòng MTC làm việc trong dải nhiệt độ từ âm 40 đến 350 độ C và dải áp suất từ 0 đến 15 MPa, tương đương khoảng 150 bar. Đây là lý do dòng này dùng được cho bồn phản ứng áp suất cao, không chỉ bồn chứa thông thường.
3. Vì sao máy khuấy truyền động từ tính không có đường rò rỉ?
Vì trục khuấy không xuyên qua thành bồn. Mô-men truyền qua khớp nam châm vĩnh cửu, xuyên qua một vách cách ly kín hoàn toàn. Máy khuấy phớt cơ khí phải làm kín một trục đang quay, còn kết cấu từ tính loại bỏ luôn chỗ cần làm kín, nên không có phớt để mòn hay rò.
4. Công suất động cơ tối đa của máy khuấy MTC là bao nhiêu?
Dòng MTC có công suất tới 315 kW, tương đương khoảng 420 HP.
5. Nên chọn máy khuấy MTC hay MTS-C?
MTC lắp đỉnh bồn, làm việc từ âm 40 đến 350 độ C và tới 15 MPa, hợp với bồn phản ứng áp suất cao. MTS-C lắp đáy bồn, thiết kế cấp vệ sinh, dùng cho bồn tới 15.000 lít độ nhớt tới 1.000 cP, hợp với dược phẩm và hóa sinh cần làm sạch CIP.
Nhận báo giá máy khuấy trộn MTC
Gửi cho chúng tôi nhiệt độ và áp suất làm việc, môi chất, kích thước bồn và nhiệm vụ công nghệ — Ninh Đà sẽ đề xuất model MTC phù hợp kèm thông số kỹ thuật chính hãng để bộ phận kỹ thuật của quý khách đối chiếu trước khi quyết định.
- Hotline: 0388 970 613
- Email: info@ninhda.com
- Công ty TNHH Thương mại – Dịch vụ Công nghiệp Ninh Đà — đại diện chính thức Greatwall Mixers tại Việt Nam

